Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
replicatable
tính từ
(adjective)
/ˈɹɛ
p
l
ə
ˌ
k
eɪ
t
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có thể nhân rộng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be replicated; replicable.
Nguồn gốc
(etymology)
replicate
+
-able
AI
1
Có thể nhân rộng
1
Có thể nhân rộng
1
Có thể nhân rộng