Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repellingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Như vậy để đẩy lùi
trạng từ
So as to repel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repellingly
Dạng gốc
(base form)
more repellingly
So sánh hơn
(comparative)
most repellingly
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
repellingly
repelling
Sự đẩy lùi, lực đẩy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
repelling
+
-ly
AI
1
Như vậy để đẩy lùi
1
Như vậy để đẩy lùi
1
Như vậy để đẩy lùi