Dịch

repelling

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đẩy lùi, lực đẩydanh từAn act by which something is repelled; repulsion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repellingDạng gốc (base form)
  2. repellingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Anh ta tiếp tục hung hăng với xã hội, thay vì đẩy lùi xã hội và tự thu mình lại.

AI