repelling
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đẩy lùi, lực đẩydanh từAn act by which something is repelled; repulsion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repellingDạng gốc (base form)
- repellingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc repellingVí dụ
- , .Anh ta tiếp tục hung hăng với xã hội, thay vì đẩy lùi xã hội và tự thu mình lại.