Dịch

rechazamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ret͡ʃasaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Từ chối, từ chối (ví dụ: một ý tưởng, sự cám dỗ)danh từrejection, refusal (e.g. of an idea, of temptation)
  2. Đẩy lùi, đẩy lùi (ví dụ: một cuộc tấn công hoặc kẻ thù)danh từrepelling, repulsion (e.g. of an attack or an enemy)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI