Dịch

renting

B2danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈɹɛntɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Việc thuê, sự thuê mướndanh từThe act by which something is rented; a rental.
  2. Tiền thuê nhàđộng từpresent participle and gerund of rent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rentingDạng gốc (base form)
  2. rentingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy đang thuê căn phòng.
  • .Sami đang thuê các phòng.
  • .Sami đang thuê một căn phòng.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI