Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renminbi
danh từ
(noun)
/ˈɹ
ə
n
.
m
ɪ
n
.
p
i
/
Nghĩa chính
1
Nhân dân tệ
danh từ
The official currency of the People's Republic of China.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
renminbi
Dạng gốc
(base form)
renminbi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人民币
rén mín bì
Nhân dân tệ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhân dân tệ
yuan
Khác
CNY
RMB
AI
1
Nhân dân tệ
1
Nhân dân tệ
1
Nhân dân tệ