Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remint
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm cho tiền cũ thành tiền mới
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To mint (create money) again or repeatedly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remint
Nguyên thể
(infinitive)
remint
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
remint
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
remint
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
mint
AI
1
Làm cho tiền cũ thành tiền mới
1
Làm cho tiền cũ thành tiền mới
1
Làm cho tiền cũ thành tiền mới