Nghĩa chính
- Sự gợi nhớ, việc nhắc nhởdanh từThe act by which somebody is reminded of something.
- Nhắc nhởđộng từpresent participle and gerund of remind
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remindingDạng gốc (base form)
- remindingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . […]Bài báo này khám phá mối quan hệ giữa hoạt động của con người và những sự gợi nhớ. Chúng tôi lập luận rằng loại hoạt động mà một người tham gia sẽ ảnh hưởng đến những loại đặc điểm kích hoạt sự gợi nhớ...
- .Cảm ơn vì đã nhắc chúng tôi.
- !Cảm ơn vì đã nhắc tôi!
Họ từ (word family)
cùng gốc remindingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha