Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remarginalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lại bị gạt ra ngoài lề
danh từ
không đếm được
(uncountable)
marginalization again
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
marginalization
AI
1
Lại bị gạt ra ngoài lề
1
Lại bị gạt ra ngoài lề
1
Lại bị gạt ra ngoài lề