Nghĩa chính
- Vẫn chưa rõ, chưa được làm sáng tỏđộng từstill not be clear or understood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remain unclearNguyên thể (infinitive)
- remains unclearNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- remained unclearQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- remaining unclearPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa rõ vào thời điểm hiện tại.
Xuất hiện ở từ khác
- unclearkết hợpvẫn không rõ ràng