Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
remain green
US
/ɹ
ɪ
ˈ
m
eɪ
n
ˈ
ɡ
ɹ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Vẫn chưa chín
Ví dụ
The
bananas
will
remain
green
for
another
week
.
Chuối sẽ vẫn còn xanh thêm một tuần.
Xuất hiện ở từ khác
green
kết hợp
vẫn chưa chín
AI
1
Vẫn chưa chín
1
Vẫn chưa chín
1
Vẫn chưa chín