relivery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động trang trí bằng màu sơn thay thế, đặc biệt là tàu hỏadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of decorating with replacement livery, especially of a train.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reliveryDạng gốc (base form)
- reliveriesSố nhiều (plural)