Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relishingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với sự thích thú
trạng từ
With relish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relishingly
Dạng gốc
(base form)
more relishingly
So sánh hơn
(comparative)
most relishingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
relishing
+
-ly
AI
1
Với sự thích thú
1
Với sự thích thú
1
Với sự thích thú