Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relief printing
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
l
i
f
ˈ
p
ɹ
ɪ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Các phương pháp in trong đó mực được phủ lên các phần nhô ra của mẫu in
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any printing method in which the ink is laid upon the protruding parts of the printing form.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
intaglio
AI
1
Các phương pháp in trong đó mực được phủ lên các phần nhô ra của mẫu in
1
Các phương pháp in trong đó mực được phủ lên các phần nhô ra của mẫu in
1
Các phương pháp in trong đó mực được phủ lên các phần nhô ra của mẫu in