Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
release the button
US
/ɹ
i
ˈ
l
i
s
ð
ə
ˈ
b
ə
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thả nút bấm
Ví dụ
Hold
for
three
seconds
and
then
release
the
button
.
Giữ trong ba giây rồi thả nút bấm ra.
Xuất hiện ở từ khác
release
kết hợp
thả nút bấm
AI
1
Thả nút bấm
1
Thả nút bấm
1
Thả nút bấm