Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
release the brake
US
/ɹ
i
ˈ
l
i
s
ð
ə
ˈ
b
ɹ
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Nhả phanh
Ví dụ
Remember
to
release
the
brake
before
you
drive
off
.
Hãy nhớ nhả phanh trước khi bạn lái xe đi.
Xuất hiện ở từ khác
release
kết hợp
nhả phanh
AI
1
Nhả phanh
1
Nhả phanh
1
Nhả phanh