Dịch

relativeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện mang tính tương đối; tính tương đốidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being relative; relativity.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI