Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relativeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện mang tính tương đối; tính tương đối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being relative; relativity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
absoluteness
Nguồn gốc
(etymology)
relative
+
-ness
AI
1
tính tương đối
1
tính tương đối
1
tính tương đối