Dịch

relatively prime

tính từ (adjective)
US/ˈɹɛl.ə.tɪv.li ˈpɹaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với coprimetính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of coprime.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 24 35.
  • ≡ .
  • 24 35 .

AI