Dịch

relationshipping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành tham gia vào các mối quan hệ (xã hội hoặc lãng mạn)danh từkhông đếm được (uncountable)The practice of engaging in (social or romantic) relationships.

Nguồn gốc (etymology)

AI