Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relationshipping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc thực hành tham gia vào các mối quan hệ (xã hội hoặc lãng mạn)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of engaging in (social or romantic) relationships.
Nguồn gốc
(etymology)
relationship
+
shipping
AI
1
Việc thực hành tham gia vào các mối quan hệ (xã hội hoặc lãng mạn)
1
Việc thực hành tham gia vào các mối quan hệ (xã hội hoặc lãng mạn)
1
Việc thực hành tham gia vào các mối quan hệ (xã hội hoặc lãng mạn)