Dịch

relationality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện có quan hệdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being relational.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relationalityDạng gốc (base form)
  2. relationalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI