Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relatably
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách có liên quan
trạng từ
In a relatable manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relatably
Dạng gốc
(base form)
more relatably
So sánh hơn
(comparative)
most relatably
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
relatable
+
-ly
AI
1
Một cách có liên quan
1
Một cách có liên quan
1
Một cách có liên quan