Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reinterpolation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội suy thứ hai hoặc tiếp theo
danh từ
A second or subsequent interpolation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reinterpolation
Dạng gốc
(base form)
reinterpolation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
interpolation
AI
1
Nội suy thứ hai hoặc tiếp theo
1
Nội suy thứ hai hoặc tiếp theo
1
Nội suy thứ hai hoặc tiếp theo