reinstatement
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phục hồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of restoring something to its previous state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reinstatementDạng gốc (base form)
- reinstatementsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reinstatement (of sb) (as/in sth)việc phục chức (cho ai) (vào vị trí gì)
- reinstatement (of sth) (as/in sth)việc khôi phục (cái gì) (về trạng thái gì)
Ví dụ
- .Nhiều người không hài lòng với việc sa thải cảnh sát trưởng và yêu cầu phục chức ngay cho ông.
- .Vấn đề khôi phục cũng cần phải được làm rõ.
Họ từ (word family)
cùng gốc reinstatementNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha