Dịch

reinstatement

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phục hồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of restoring something to its previous state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reinstatementDạng gốc (base form)
  2. reinstatementsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • reinstatement (of sb) (as/in sth)việc phục chức (cho ai) (vào vị trí gì)
  • reinstatement (of sth) (as/in sth)việc khôi phục (cái gì) (về trạng thái gì)

Ví dụ

  • .Nhiều người không hài lòng với việc sa thải cảnh sát trưởng và yêu cầu phục chức ngay cho ông.
  • .Vấn đề khôi phục cũng cần phải được làm rõ.

AI