Dịch

reimplantation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động cấy ghép lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of implanting again.
  2. Gắn lại một phần cơ thể bị đứt rờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reattachment of a severed body part.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reimplantationDạng gốc (base form)
  2. reimplantationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI