reimplantation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động cấy ghép lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of implanting again.
- Gắn lại một phần cơ thể bị đứt rờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reattachment of a severed body part.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reimplantationDạng gốc (base form)
- reimplantationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa