Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Một họ Scotland từ tiếng Anh cổ, biệt danh từ tiếng Anh cổ rēad ("đỏ").danh từ riêngA Scottish surname from Old English, a byname from Old English rēad (“red”).
- Một họ tiếng Anh từ tiếng Anh cổ, biến thể của Reed.danh từ riêngAn English surname from Old English, a variant of Reed.
- Một họ từ tiếng Ireland, cách Anh hóa của Réid, một biệt danh từ tiếng Anglo-Norman le Rede ("màu đỏ").danh từ riêngA surname from Irish, an anglicization of Réid, a byname from Anglo-Norman le Rede (“the red”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ReidDạng gốc (base form)
- ReidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Reids Flatdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Hilltops, phía đông nam New South Wales, Australia |
| Reidemeister movedanh từ | danh từ | Bất kỳ một trong ba bước di chuyển cục bộ trên sơ đồ liên kết: (i) xoắn và tháo xoắn theo một trong hai hướng; (ii) di chuyển hoàn toàn một vòng lặp qua một vòng lặp khác; (iii) di chuyển toàn bộ sợi dây qua hoặc bên dưới đường giao nhau |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Một họ từ tiếng Ireland
- Một họ từ tiếng Ireland, bản dịch của Ó Maoildeirg ("hậu duệ của thủ lĩnh đỏ") (Mulderrig).A surname from Irish, a translation of Ó Maoildeirg (“descendant of the red chief”) (Mulderrig).
Họ từ (word family)
cùng gốc ReidVí dụ
- , third-ranking , : “ , : .”
- 1892 .