Dịch

Reidsdale

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Địa phương trong khu vực hội đồng Queanbeyan-Palerang, phía đông nam New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Queanbeyan-Palerang council area, south eastern New South Wales, Australia.

AI