rehouse
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tặng nhà mới cho; chuyển ai đó đến một ngôi nhà mớiđộng từngoại động từ (transitive)To give a new house to; to relocate someone to a new house.
- Lưu trữ ở một vị trí mớiđộng từngoại động từ (transitive)To store in a new location.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha