rehire
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuê lạiđộng từngoại động từ (transitive)To hire again.
- Nhân viên cũ đã được thuê lạidanh từA former employee who has been hired again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- () .
- . Abiog, 37, Atlanta-based -- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha