rehang
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Treo lạiđộng từTo hang again.
- Sự thay đổi các tác phẩm trưng bày trong một phòng trưng bày nghệ thuậtdanh từA change of exhibited pieces in an art gallery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rehangNguyên thể (infinitive)
- rehangsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rehung (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rehangedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rehangingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.