Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
regulatory agency
US
/ˈɹɛ
ɡ
.
j
ə
.
l
ə
ˌ
t
ɔ.ɹ
i
ˈ
eɪ
dʒ
ə
n
s
i
/
Nghĩa chính
1
Cơ quan quản lý
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
administración
Ban quản lý, cơ quan quản lý
Ví dụ
A
regulatory
agency
enforces
safety
standards
.
Cơ quan quản lý thực thi tiêu chuẩn an toàn.
Xuất hiện ở từ khác
agency
kết hợp
cơ quan quản lý
AI
1
Cơ quan quản lý
1
Cơ quan quản lý
1
Cơ quan quản lý