Dịch

regulatory agency

US/ˈɹɛɡ.jə.ləˌtɔ.ɹi ˈeɪdʒənsi/

Nghĩa chính

  1. Cơ quan quản lý

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cơ quan quản lý thực thi tiêu chuẩn an toàn.

AI