Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
regular pattern
US
/ˈɹɛ
ɡ
j
ə
l
ɚ ˈ
p
æ
t
ɚ
n
/
Nghĩa chính
1
Mẫu đều đặn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
规律
guī lǜ
Khuôn mẫu, tính quy luật
Ví dụ
The
tiles
form
a
regular
pattern
.
Các ô gạch tạo thành một hoa văn đều đặn.
Xuất hiện ở từ khác
regular
kết hợp
mẫu đều đặn
AI
1
Mẫu đều đặn
1
Mẫu đều đặn
1
Mẫu đều đặn