Dịch

regular meeting

UK/ˈɹɛɡjʊlə ˈmiːtɪŋ/US/ˈɹɛɡjəlɚ ˈmitɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Cuộc họp định kỳ

Cụm từ (phrase)

regular meetingsCác cuộc họp định kỳ

AI