Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regouge
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Khoét một lần nữa
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To gouge again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regouge
Nguyên thể
(infinitive)
regouge
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
regouge
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
regoug
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
gouge
AI
1
Khoét một lần nữa
1
Khoét một lần nữa
1
Khoét một lần nữa