Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reggaeish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tương tự với reggae
tính từ
Similar to reggae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reggaeish
Dạng gốc
(base form)
more reggaeish
So sánh hơn
(comparative)
most reggaeish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
reggae
+
-ish
AI
1
Tương tự với reggae
1
Tương tự với reggae
1
Tương tự với reggae