Nghĩa chính
- Nhạc reggaedanh từkhông đếm được (uncountable)A music genre that originated in Jamaica in the late 1960s and is heavily associated with Rastafarianism, featuring a heavy bass line and percussive rhythm guitar on the offbeat, often with close vocal harmonies.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reggae artist | Nghệ sĩ reggae | |
| reggae band | Ban nhạc reggae | |
| reggae music | Nhạc reggae | |
| cod reggaedanh từ | danh từ | Reggae không phải của Jamaica, bị coi là không chân thực và thiếu linh hồn |
| reggae rockdanh từ | danh từ | Thể loại reggae pha trộn với các yếu tố của nhạc rock |
| roots reggaedanh từ | danh từ | Thể loại reggae có phong cách gốc rễ, chịu ảnh hưởng dân gian và tập trung trữ tình vào các chủ đề xã hội, chính trị và tinh thần (đặc biệt là Rastafarian) |
| reggae fusiondanh từ | danh từ | Thể loại reggae kết hợp reggae và/hoặc dancehall với các thể loại khác, chẳng hạn như pop, rock, hip-hop, R&B, jazz, funk, soul, disco, điện tử và Latin |
| rockers reggaedanh từ | danh từ | Thể loại reggae giữa những năm 1970 có đặc điểm là phong cách du dương và âm thanh lạc quan tập trung vào trống, chịu ảnh hưởng của rock, funk và các phong cách Mỹ và Anh khác |
Ví dụ
- / , Tôi muốn nhảy điệu reggae cùng em / Hãy lại gần bên tôi, cùng hòa vào điệu nhảy.
- , ?Anh ấy thích nhạc reggae đúng không?
- ?Bạn nghĩ sao về nhạc reggae?
Họ từ (word family)
cùng gốc reggae- reggaetonPhong cách âm nhạc đại chúng của Mỹ Latinh, ban đầu phát triển từ reggae ở Panama nhưng giờ đây giống một loại nhạc hip hop-dance chủ yếu gắn liền với Puerto Ricodanh từ
- reggaeishTương tự với reggaetính từ
- reggaestepThể loại kết hợp giữa nhạc reggae và dubstep đã trở nên phổ biến trên mạng vào những năm 2010danh từ
- reggaetoneroNhạc sĩ hoặc ca sĩ reggaetondanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Jamaican Creolerege“rags; a quarrel”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha