Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo thuyết quân chủ
danh từ
A proponent of regalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regalist
Dạng gốc
(base form)
regalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
regal
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
regalista
giống đực/cái
Người theo chủ nghĩa vương giả
AI
1
Người theo thuyết quân chủ
1
Người theo thuyết quân chủ
1
Người theo thuyết quân chủ