Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refuse chute
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
f
j
uː
z
ˈ
ʃ
uː
t
/
US
/ɹ
ə
ˈ
f
j
u
z
ˈ
ʃ
u
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với garbage chute
danh từ
Synonym of garbage chute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refuse chute
Dạng gốc
(base form)
refuse chute
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
garbage chute
AI
1
Đồng nghĩa với garbage chute
1
Đồng nghĩa với garbage chute
1
Đồng nghĩa với garbage chute