Dịch

refuse chute

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈfjuːz ˈʃuːt/US/ɹəˈfjuz ˈʃut/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với garbage chutedanh từSynonym of garbage chute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refuse chuteDạng gốc (base form)
  2. refuse chutesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI