Dịch

garbage chute

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối đi nơi rác được chuyển đến thùng chứa ở dưới cùng của tòa nhàdanh từA passage where garbage is carried to a receptacle at the bottom of a building.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garbage chuteDạng gốc (base form)
  2. garbage chutesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI