garbage chute
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lối đi nơi rác được chuyển đến thùng chứa ở dưới cùng của tòa nhàdanh từA passage where garbage is carried to a receptacle at the bottom of a building.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garbage chuteDạng gốc (base form)
- garbage chutesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .