Dịch

refreshingly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Rượitrạng từIn a refreshing manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refreshinglyDạng gốc (base form)
  2. more refreshinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most refreshinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Gió mậu dịch thổi mát rượi qua Mũi đất, xua tan muỗi và hát khúc thánh ca vĩnh cửu trong những tán lá cọ dừa.
  • . .Bầu trời trong xanh và gió thổi mát rượi. Đó là một ngày hoàn hảo để dành thời gian ở ngoài trời.
  • .Esperanto khác biệt một cách đầy mới mẻ.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI