Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refrain from doing something
US
/ɹ
ɪ
ˈ
f
ɹ
eɪ
n
f
ɹ
ə
m
ˈ
d
u
ɪ
ŋ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Kiềm chế làm gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
privar
Kiềm chế không làm điều gì đó
AI
1
Kiềm chế làm gì
1
Kiềm chế làm gì
1
Kiềm chế làm gì