Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refractometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến khúc xạ kế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to refractometry
2
Đo bằng khúc xạ kế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Measured using a refractometer
Họ từ
(word family)
cùng gốc
refractometric
refractometric
ally
Bằng phương pháp đo khúc xạ
trạng từ
auto
refractometric
Liên quan đến phép đo khúc xạ tự động
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
refract
+
-o-
+
-metric
AI
1
Liên quan đến khúc xạ kế
2
Đo bằng khúc xạ kế
1
Liên quan đến khúc xạ kế
2
Đo bằng khúc xạ kế
1
Liên quan đến khúc xạ kế
2
Đo bằng khúc xạ kế