Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reflexicon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Danh sách từ mô tả tần số chữ cái của chính nó
danh từ
A word list that describes its own letter frequencies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reflexicon
Dạng gốc
(base form)
reflexicon
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reflexive
+
lexicon
AI
1
Danh sách từ mô tả tần số chữ cái của chính nó
1
Danh sách từ mô tả tần số chữ cái của chính nó
1
Danh sách từ mô tả tần số chữ cái của chính nó