Dịch

reflection-in-action

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng tư duy phản biện ngay giữa xung đột, thay vì sau đódanh từkhông đếm được (uncountable)The skill of thinking critically mid-conflict, rather than after.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI