refinance
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tái cấp vốnđộng từngoại động từ (transitive)To renew the terms of a loan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refinanceNguyên thể (infinitive)
- refinancesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- refinancedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- refinancingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- refinance (sth)tái cấp vốn (cho cái gì), vay vốn trả nợ
Ví dụ
- , mortgage-free . .Với việc số tiền tiết kiệm cả đời bị đánh cắp, họ buộc phải thế chấp lại ngôi nhà không nợ nần của mình để chi trả cho thuốc men. Cặp đôi đã từ bỏ việc lái xe và thay vào đó đi xe buýt để tiết kiệm tiền.
Họ từ (word family)
cùng gốc refinanceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha