Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refinancer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tái cấp vốn
danh từ
One who refinances
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refinancer
Dạng gốc
(base form)
refinancer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
refinance
+
-er
AI
1
Người tái cấp vốn
1
Người tái cấp vốn
1
Người tái cấp vốn