Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reevoke
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Gợi lên một lần nữa hoặc một lần nữa
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To evoke again or anew.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reevoke
Nguyên thể
(infinitive)
reevoke
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
reevoke
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
reevok
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
evoke
AI
1
Gợi lên một lần nữa hoặc một lần nữa
1
Gợi lên một lần nữa hoặc một lần nữa
1
Gợi lên một lần nữa hoặc một lần nữa