Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reendowment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hiến tặng một lần nữa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of endowing again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reendowment
Dạng gốc
(base form)
reendowment
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
endowment
Ví dụ
Like
secularization
,
the
reendowment
of
religion
with
perceived
political
,
social
,
economic
,
or
intellectual
value
on
the
societal
level
is
often
the
product
of
deliberate
action
.
AI
1
Hành động hiến tặng một lần nữa
1
Hành động hiến tặng một lần nữa
1
Hành động hiến tặng một lần nữa