Dịch

reekage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất có mùi hôi; vật liệu có mùi hôidanh từkhông đếm được (uncountable)Foul-smelling matter; material that reeks.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • !
  • . . . () , , ; , .

AI