reefgoby
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài thuộc chi Priolepis của cá bống tượng thực sựdanh từAny of a number of the species of genus Priolepis of true gobies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reefgobyDạng gốc (base form)
- reefgobiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black-faced reefgoby | Chưa có nghĩa | |
| pale-barred reefgoby | Chưa có nghĩa | |
| half-barred reefgoby | Chưa có nghĩa | |
| threadfin reefgoby | Chưa có nghĩa | |
| orange reefgoby | Chưa có nghĩa | |
| false-girdled reefgoby | Chưa có nghĩa | |
| emperor reefgoby | Chưa có nghĩa | |
| southern reefgoby | Chưa có nghĩa |