Dịch

goby

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá bốngdanh từAny of various small fish from the large family Gobiidae, in which the pelvic fins are fused to form a disc-shaped sucker.
  2. Gudgeon, một loài cá thuộc phân họ Gobioninae, chẳng hạn như loài gudgeon thông thường (Gobio gobio)danh từA gudgeon, a fish of the subfamily Gobioninae, such as a common gudgeon (Gobio gobio).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gobyDạng gốc (base form)
  2. gobiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black gobydanh từCác loài Gobius niger thuộc loài cá vây tia, được tìm thấy ở phía đông Đại Tây Dương, Địa Trung Hải và Biển Đen
tiger gobydanh từLoài cá bống tượng Pseudogobiopsis tigrellus
sleepy gobydanh từLoài cá Psammogobius biocellatus
marbled gobydanh từLoài cá nước ngọt được đánh giá cao thuộc loài Oxyeleotris marmorata, có đầu to, hoa văn đối xứng trên vây lưng và vây ngực tròn, vươn ra
tadpole gobydanh từCác loài cá thuộc chi Benthophilus, phân bố qua các vùng sâu hơn của Biển Đen, Biển Caspian và Biển Azov
Stevcic's gobydanh từGorogobius stevcici, một loài cá bống tượng
reef-gobyChưa có nghĩa
fringefin gobyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhgobius“gudgeon”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκωβιόςkōbiós

Ví dụ

  • “ 10,000 … ,” “ ,” .

AI